giao kề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi sát cạnh nhau, kề sát vào nhau: "giao kề" diễn tả hành động của hai hoặc nhiều người ngồi rất gần nhau, thân mật, vai kề vai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai mẹ con giao kề bên bếp lửa, kể chuyện ngày xưa. (Hai mẹ con ngồi sát cạnh nhau bên bếp lửa, kể chuyện ngày xưa.)
- Những người bạn thân thường giao kề với nhau trong những buổi tâm tình. (Những người bạn thân thường ngồi sát bên nhau trong những buổi tâm tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giao kề tâm sự": ngồi sát bên nhau để trò chuyện, chia sẻ những điều thầm kín.
- Đêm khuya, họ giao kề tâm sự về những dự định tương lai. (Đêm khuya, họ ngồi sát bên nhau tâm sự về những dự định tương lai.)
"giao kề bên ánh lửa": ngồi sát cạnh nhau bên cạnh ánh lửa (thường tạo không khí ấm cúng, thân mật).
- Cả gia đình giao kề bên ánh lửa trại, hát vang những bài ca. (Cả gia đình ngồi sát cạnh nhau bên ánh lửa trại, hát vang những bài ca.)
Biến thể và từ gần giống
Kề cận (động từ): ở gần, tiếp giáp, gần gũi (thường dùng cho địa lý hoặc mối quan hệ tinh thần).
- Ngôi làng kề cận bên dòng sông. (Ngôi làng nằm gần bên dòng sông.)
Tựa kề (động từ): dựa vào, nương tựa vào nhau một cách thân mật.
- Hai chị em tựa kề nhau ngủ say trên ghế dài. (Hai chị em dựa vào nhau ngủ say trên ghế dài.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồi sát: ngồi rất gần, không có khoảng cách.
- Quây quần: tụ tập, sum vầy lại một cách thân mật (thường chỉ một nhóm).
Thành ngữ liên quan
- Đầu gối tay ấp: (thành ngữ) chỉ sự gần gũi, thân thiết, chung sống với nhau. Tuy không hoàn toàn giống nhưng cùng thể hiện sự gần gũi, thân mật.
- Hai vợ chồng trẻ sống trong cảnh đầu gối tay ấp. (Hai vợ chồng trẻ sống trong cảnh gần gũi, thân thiết bên nhau.)
- sánh ngồi gần kề bên nhau